left out

/ˈliːv/
Tính từ
  1. Không được bao gồm hoặc chấp nhận trong một nhóm hoặc sự kiện.
    Not included or accepted in a group or event.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bỏ đi
    simple past and past participle of leave out
🎬 Nghe “left out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish