left out
/ˈliːv/Tính từ
- Không được bao gồm hoặc chấp nhận trong một nhóm hoặc sự kiện.Not included or accepted in a group or event.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bỏ đisimple past and past participle of leave out
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “left out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish